|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán máy móc, thiết bị, kể cả máy văn phòng, máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực phần mềm tin học, mạng tin học, phần cứng tin học; Dịch vụ cung cấp, bảo trì các thiết bị liên quan đến thanh toán;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển, máy vi tính; Cho thuê máy tính và thiết bị ngoại vi
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý thẻ cào internet, thẻ cước điện thoại di động trả trước, thẻ game; Đại lý các dịch vụ bưu chính viễn thông; Dịch vụ giá trị gia tăng trên các mạng điện thoại di động và cố định; Cung cấp dịch vụ nội dung trên mạng viễn thông di động
|