|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn võng xếp; bán buôn nôi các loại; bán buôn khung võng; bán buôn lưới võng, mùng võng; bán buôn máy đưa võng; bán buôn chiếu lót nôi; bán buôn giường, bàn, ghế.
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Gia công sản xuất các loại dây bện; gia công sản xuất lưới các loại.
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công sản xuất nôi tre; gia công sản xuất chiếu; gia công sản xuất chiếu lót nôi tre.
(trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công sản xuất nôi nhựa.
(trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất võng xếp, khung võng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công nôi vải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy đưa võng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ võng xếp; bán lẻ nôi các loại; bán lẻ khung võng; bán lẻ lưới võng, mùng võng; bán lẻ máy đưa võng; bán lẻ chiếu lót nôi; bán lẻ giường, bàn, ghế.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|