|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính; Bán buôn phần mềm, các sản phẩm công nghệ bảo mật mạng. (CPC 622)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, thiết bị văn phòng bao gồm máy vi tính (Không hoạt động tại trụ sở và chỉ thực hiện tại địa điểm khách hàng yêu cầu) (CPC 845)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu (CPC 843); Dịch vụ cơ sở dữ liệu (CPC 844)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632)
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
(CPC 632)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ lập trình (CPC 8424)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan đến việc lắp đặt phần cứng máy vi tính; Dịch vụ tư vấn phần mềm và tư vấn hệ thống; Dịch vụ phân tích hệ thống; Dịch vụ thiết kế hệ thống; Dịch vụ bảo dưỡng hệ thống (CPC 841, 8421, 8422, 8423, 8425)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác như: Dịch vụ chuẩn bị dữ liệu (CPC 849)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không hoạt động tại trụ sở và chỉ thực hiện tại địa điểm khách hàng yêu cầu) (CPC884;885)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Không hoạt động tại trụ sở và chỉ thực hiện tại địa điểm khách hàng yêu cầu) (CPC 633)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Không hoạt động tại trụ sở và chỉ thực hiện tại địa điểm khách hàng yêu cầu) (CPC 633)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, các phương tiện và thiết bị vận tải khác)(Không hoạt động tại trụ sở và chỉ thực hiện tại địa điểm khách hàng yêu cầu (CPC 633)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở và chỉ thực hiện tại địa điểm khách hàng yêu cầu) (CPC 885)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(cpc 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm) (CPC 622)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(CPC 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất) (CPC 622)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị máy vi tính; Bán lẻ phần mềm, các sản phẩm công nghệ bảo mật mạng (CPC 632)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|