|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết
- Bán lẻ đồ phụ kiện hàng may mặc như găng tay, bít tất, khăn quang, khẩu trang,...
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
-Bán buôn giày dép
-Bán buôn hàng may mặc
-Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
-Bán buôn vải
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn báo chí, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác, sách và sách quảng cáo, bản thảo âm nhạc, bản đồ, tập bản đồ, áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác, , tài liệu, séc và các chứng khoán bằng giấy khác, nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, in ốp-sét, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi; In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm;
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất.
|