|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Luyện chữ đẹp; Dạy bổ túc văn hóa; Dạy nghề; Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Giáo dục kỹ năng sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá, cờ vua, cờ tướng,…); Dạy thể thao, cắm trại; Dạy thể dục; Dạy bơi; Dạy võ thuật; Dạy yoga
(trừ hoạt động của các sàn nhảy, vũ trường)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ hoạt động của các sàn nhảy, vũ trường)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ chơi cờ; Câu lạc bộ đấm bốc; Câu lạc bộ đấu vật, phát triển thể chất; Cau lạc bộ Võ thuật
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|