|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, đại lý, môi giới
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản, chó, mèo, chim
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình công nghiệp năng lượng, công trình điện có điện áp đến 110KV.
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh( thiết bị cáp đồng, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí,tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điền kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điền kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|