|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy lọc và máy tinh chế, máy móc cho hóa lỏng; Sản xuất máy đóng gói như: Làm đầy, đóng dán, đóng bao và máy dán nhãn,..; Sản xuất thiết bị chưng cất và tinh cất cho tinh chế dầu, hóa chất công nghiệp, công nghiệp đồ uống; Sản xuát máy cán láng hoặc máy cuộn và trục lăn (trừ cho kim loại và thủy tinh); (trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22) (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|