|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, môi giới vận tải. Đại lý tàu biển.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
-Chi tiết: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh ( Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141B và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở )
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
-Chi tiết : Gia công linh kiện điện tử, sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-Chi tiết : Đại lý, môi giới ( trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn thực phẩm; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, gốm, sứ, thủy tinh, mây tre lá.
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm).
Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn thiết bị - máy móc ngành công - nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành dệt may, hàng dệt may
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|