|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ xử lý dữ liệu và thông tin trên mạng. Xây dựng cơ sở dữ liệu, lưu trữ cơ sở dữ liệu, khai thác cơ sở dữ liệu. Dịch vụ đăng ký tên miền trang web
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, Môi giới (trừ đấu giá tài sản)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ xuất bản phẩm theo luật xuất bản)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ứng dụng Internet (OSP). Cung cấp dịch vụ internet (ISP) (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập Internet) (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế trang web
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|