|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị, vật tư khoa học kỹ thuật; bán buôn thiết bị phòng thí nghiệm; thiết bị xây dựng và công nghiệp
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất xét nghiệm huyết học trong lĩnh vực y tế (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dung dịch rửa tay khử khuẩn; dung dịch vệ sinh khử khuẩn, sát khuẩn y tế; sản xuất nước muối sinh lý nhỏ mắt – mũi, súc miệng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị khoa học kỹ thuật. Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì máy móc, thiết bị phụ tùng xây dựng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa máy móc – thiết bị y tế, thiết bị chẩn đoán bệnh có màn hình hiển thị, thiết bị đo lường và xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị ra đa hoặc định vị vật dưới nước bằng âm hoặc siêu âm chưa được phân vào nhóm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ, vật tư y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị y tế
|