|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công cắt, dán, bồi bế thùng carton bằng giấy. Đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalo bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy và bìa giấy lót sàn sóng (có nếp gấp để bảo quản thủy tinh); Sản xuất bao bì bằng bìa cứng; Sản xuất các bao bì khác bằng giấy và bìa; Sản xuất bao tải bằng giấy, sản xuất hộp đựng tài liệu trong văn phòng và đồ tương tự (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế liệu thải tại trụ sở).
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất keo hồ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
( Không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; sản xuất băng keo dán
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
( Không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ cao su; sản xuất băng keo dán
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
Chi tiết: Buôn bán bao bì, các loại băng keo dán
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng keo dán, vật liệu đóng gói và các sản phẩm từ bao bì
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh như băng kéo dán, vật liệu đóng gói và các sản phẩm từ bao bì
|