|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (CPC 642 - 643)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, củ, quả, cà phê, chè, sữa và các loại sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở). (CPC 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống (CPC 622)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng (CPC 642 - 643)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(CPC 622)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát (CPC 643)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác (CPC 642 - 643)
|