|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng
công ty kinh doanh; uỷ thác và nhận uỷ
thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn đường, sữa và các sản
phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế
biến từ ngũ cốc, bột, tỉnh bột; bản buôn cà
phê
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chì tiết: Bán lẻ trong cửa hàng kinh
doanh tổng hợp khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chị tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản
phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tỉnh bột
trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chỉ tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế
trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ
nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Trừ đấu giá)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|