|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất ,gia công quần áo (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (cam kết không vận chuyển hàng hóa mang tính cháy nổ , hóa chất, khí hóa lỏng) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
chi tiết: sản xuất các sản phẩm sao chụp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: lắp đặt lò hơi, dàn ủi hơi trong ngành may mặc (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực in và phụ liệu in ngành may(trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở).
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê lao động
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất vải sợi (trừ tẩy nhuộm, hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|