|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn uống; Nhà hàng
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh; nội dung được phép lưu hành) (Trừ sản xuất phim điện ảnh, trừ phát sóng)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển )
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
(Trừ đấu giá tài sản)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất phim video, các chương trình truyền hình hoặc chương trình quảng cáo trên truyền hình; Sản xuất các phim ngắn, video ngắn, phóng sự, phim cưới, phim đám tiệc, video quảng cáo, truyền thông; Sản xuất phim theo nội dung và yêu cầu của khách hàng (Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh; nội dung được phép lưu hành) (Trừ sản xuất phim điện ảnh, trừ phát sóng)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hội chợ, gian hàng, triển lãm, trưng bày
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
(Trừ hoạt động pháp luật, hoạt động của đại lý ký quỹ bất động sản)
(Trừ đấu giá)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển. Dịch vụ môi giới hàng hải. Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Tổ chức lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trường; Tổ chức các hội nghị khách hàng, lễ trao thưởng; Tổ chức các sự kiện khác theo yêu cầu và đơn đặt hàng; Hoạt động của những người tổ chức các sự kiện riêng tư (trừ tang lễ), ví dụ như tổ chức đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm... (trừ môi giới kết hôn)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-Chi tiết: Bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở) .Bán buôn cà phê, chè (trà) (không hoạt động tại trụ sở), sữa và các sản phẩm từ sữa, ngũ cốc, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc,bánh, kẹo, bột, tinh bột, yến sào đã chế biến và chưa chế biến, tổ yến. Bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn thực phẩm bảo vệ sức khỏe; bán buôn sản phẩm dinh dưỡng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
-Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn; Bán buôn rượu. bán buôn nước uống đóng chai.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển )
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển )
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh; nội dung được phép lưu hành) (Trừ sản xuất phim điện ảnh, trừ phát sóng)
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
(Trừ sản xuất phim điện ảnh)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Không kinh doanh dịch vụ niêm yết bất động sản; Trừ hoạt động pháp lý, hoạt động của đại lý ký quỹ bất động sản)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động quản lý nghệ sỹ, diễn viên trên cơ sở hợp đồng hợp tác
|