|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản nguyên liệu; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
trừ quẩy bar
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy sản tươi sống
|