|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh; Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng; Hoạt động của các căng tin; Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ cà phê, nước giải khát, nước sinh tố, nước ép trái cây,… (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng hát karaoke và các dịch vụ kèm theo) (riêng kinh doanh rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke).
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê; Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:
- Chăn nuôi trùn quế
-nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê áo cưới, váy cưới, áo dài.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: -Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Trừ kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(trừ sản xuất và tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh – Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa. Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu hàng hóa theo quy định pháp luật hiện hành
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (cám lau viên)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu phục vụ sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản ( bắp hấp, đậu nành hấp )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ tồn trử hóa chất tại trụ sở, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí;)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, căn hộ, kho bãi, nhà xưởng
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: Cho thuê thương hiệu hoặc nhãn hiệu dịch vụ
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo về sự sống, kỹ năng nói trước công chúng (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân trùn quế cho cây trồng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) . Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.(trừ dược phẩm); Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
chi tiết: Bán lẻ hoa giả, cành lá giả để trang trí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang web, thời trang; Thiết kế đồ họa; Dịch vụ cắm hoa, trang trí phong cảnh (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|