|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
chi tiết: sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
chi tiết: sản xuất phân hữu cơ sinh học (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về nông nghiệp.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi vật liệu.
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý.
|