|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo, ngũ cốc
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mắt kính bảo hộ. Sản xuất máy lọc không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn kính bảo hộ.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm từ thịt, rau quả, thủy sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bị bằng giấy, bìa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In các loại bao bì (không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất quần áo bảo hộ (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm dệt, may, đan tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn quần áo bảo hộ, khẩu trang. Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành bao bì. Bán buôn máy lọc không khí.
|