|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn nguyên vật liệu ngành quảng cáo
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: xi măng, vữa khô để xây tô, gạch ngói, bao gồm gạch không nung
- Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh các loại, sản phẩm từ nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh (không tồn trữ hóa chất).
- Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu;
- Bán buôn sơ dừa, mụn dừa, viên nén mụn dừa để dử dụng trong trồng trọt. Bán buôn thuốc lá lá.
(không hoạt động tại trụ sở)
- Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Tro sỉ từ thải loại của nhà máy như: sỉ thải từ nhà máy nhiệt điện, luyện cán thép;
Vải vụn từ các nhà máy may
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: - Tái chế kim loại;
- Tái chế các loại dầu mỡ, phế thải;
- Tái chế nhựa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng.
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
- Bán buôn kính xây dựng.
- Bán buôn sơn, véc ni.
- Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: xi măng, vữa khô để xây tô, gạch ngói, bao gồm gạch không nung
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn găng tay y tế, trang phục bảo hộ, dụng cụ bảo hộ dùng trong y tế.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.
- Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng
- Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
- Bán buôn phụ tùng các loại phục vụ ngành nhựa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|