|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, ốc vít.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
chi tiết: Chế biến hàng nông sản (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- chi tiết: Môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán)
|