|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ văn phòng. Bán buôn thiết bị phòng thí nghiệm. Bán buôn điện thoại, máy fax, máy văn phòng. Bán buôn trang thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc và thiết bị công nghiệp.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, chế biến các sản phẩm và thực phẩm chức năng từ yến sào; sản xuất yến sào ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết. sản xuất nước trái cây có ga và không có ga
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nông hải sản (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất thiết bị hệ thống xử lý nước và môi trường, thiết bị khoa học kỹ thuật (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, thuộc da, luyện cán cao su, sản xuất gốm sứ thuỷ tinh và bột giấy tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị xử lý nước và môi trường, sửa chữa thiết bị điện tử và quang học, sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước cấp nước thải.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom chất thải rắn, lỏng, khí, chất thải độc hại (không xử lý tại trụ sở).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đánh giá tác động môi trường. Tư vấn về môi trường.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì thiết bị y tế, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị điện, thiết bị xử lý nước và môi trường
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: xử lý chất thải rắn, lỏng, khí, chất thải độc hại (không xử lý tại trụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Xây dựng công trình chiếu sáng công cộng. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị y tế, phòng thì nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn hải sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia; Bán buôn rượu vang; Bán buôn đồ uống không có cồn; Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác; Bán buôn nước yến lon.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện, linh kiện điện các loại; hàng gia dụng, bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và phụ tùng thay thế.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: xử lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư hóa chất ngành nước; Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn hàng điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, Bán lẻ yến sào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật phòng thí nghiệm. Tư vấn xây dựng công trình. Thiết kế kết cấu công trình công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Lập báo cáo dự án đầu tư môi trường. Lập báo cáo dự án đầu tư xây dựng.
|