|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Kinh doanh nhà hàng tiệc cưới
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xe gắn máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai. Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Mua bán thực phẩm công nghệ, rượu bia, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy, điện lạnh, máy móc thiết bị nghe nhìn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Kinh doanh nguyên liệu máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cơ khí và giao thông vận tải
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Chế tạo, gia công, sửa chữa và lắp ráp các loại máy móc thiết bị ngành công, nông nghiệp và giao thông vận tải; Gia công lắp ráp các sản phẩm cơ điện tử; Sản xuất, gia công, lắp ráp các sản phẩm cơ khí, điện tử (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô
|