|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo, bồi dưỡng; dịch vụ dạy kèm (gia sư); giáo dục dự bị; luyện chữ đẹp; viết thư pháp; đào tạo ngoại ngữ, tin học, năng khiếu, âm nhạc, toán tư duy, kỹ năng sống, tiền tiểu học; giáo dục trẻ tự kỷ và chậm phát triển; giáo dục tài chính cho học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông; hướng nghiệp, kỹ năng giao tiếp và thuyết trình, phát triển cá nhân; đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ số, kỹ năng truyền thông số, kỹ năng sáng tạo nội dung số, kỹ năng sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), kỹ năng quay dựng video và quản trị nền tảng mạng xã hội.
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9130
|
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
(Hoạt động liên quan đến kế toán; Hoạt động liên quan đến kiểm toán; Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế khác)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|