|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
+ Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
+ Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
+ Kinh doanh bất động sản khác
+ Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
+ Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Biệt thự hoặc kinh doanh
|