|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ nhựa dùng để đóng gói, chứa đựng hàng (như: túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa) và các bán thành phẩm bằng nhựa (dạng đĩa, tấm, khối, cuộn, màng nhựa); cốc, nắp cốc, ống hút, các bản bằng nhựa và nhựa PLA
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công gói giấy ăn, giấy ướt phục vụ hành khách trên máy bay: dụng cụ ăn uống bằng giấy các loại ( bao gồm: đĩa, bát, cốc,ly, ống hút,…) và các sản phẩm từ giấy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa không thuộc danh mục không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|