|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bao gồm: Bán buôn thiết bị nghe nhìn và thiết bị điện tử khác dùng điện; Bán buôn thiết bị truyền thanh, truyền hình; Bán buôn thiết bị vô tuyến, hữu tuyến; Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông, ví dụ như điện thoại di động, modem; Bán buôn camera
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bao gồm: Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi, ví dụ như máy in, máy photocopy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bao gồm: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bao gồm: Bán buôn đồ điện gia dụng: Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ điện tử tiêu dùng, ví dụ như băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh, radio, tivi, thiết bị âm thanh, máy chơi trò chơi điện tử; Bán buôn các phương tiện ghi âm
Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: Bán lẻ đèn và bộ đèn; Bán lẻ đồ điện gia dụng: nồi cơm điện, ấm đun điện, phích điện, quạt, tủ lạnh, máy giặt;
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Bao gồm: Bán lẻ máy tính; Bán lẻ thiết bị ngoại vi máy tính: máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình; Bán lẻ thiết bị âm thanh và hình ảnh; Bán lẻ thiết bị phát thanh và truyền hình; Bán lẻ phương tiện, thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh; Bán lẻ thiết bị ghi và phát lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; Bán lẻ điện thoại thông minh, điện thoại di động và điện thoại cố định và các phụ kiện của chúng: Bán lẻ camera
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: Bán lẻ thiết bị chụp ảnh, quang học và thiết bị chính xác, ví dụ: máy ảnh kỹ thuật số
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Bao gồm: Sửa chữa máy tính để bàn, máy tính xách tay và thiết bị ngoại vi, máy in, màn hình máy tính
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Bao gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng như: Ti vi, radio, casette; Máy nghe nhạc và video; Máy quay video và thiết bị chụp ảnh loại gia đình
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Bao gồm: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình: Tủ lạnh, bếp, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
1811
|
In ấn
trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Trừ sao chép các loại Nhà nước cấm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Bao gồm: Cho thuê loa, đài, thiết bị âm thanh sân khấu; Cho thuê đạo cụ sân khấu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Bao gồm: Tổ chức sự kiện
|