0202349354 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YONGGU VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0202349354
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YONGGU VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế:
Số 842/800 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 842/800 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
17:10:49 28/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các sản phẩm bị Nhà nước cấm)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4690 Bán buôn tổng hợp
(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh, các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Nhà nước)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!