|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; Xây dựng hạ tầng kỹ thuật mạng lưới điện công cộng; Xây dựng kết cấu trụ đèn và nền móng hệ thống tín hiệu giao thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình; Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng công cộng, hệ thống đèn tín hiệu giao thông và tín hiệu đô thị.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch phục vụ sinh hoạt và sản xuất
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi; Cho thuê văn phòng, cửa hàng, mặt bằng kinh doanh và không gian thương mại khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng (trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
(trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|