|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(trừ hoạt động nhà nước cấm)
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển và máy bay.
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm kinh doanh vận chuyển hàng không, cảng hàng không và kinh doanh hàng không chung)
Chi tiết: Hoạt động tư vấn logistics; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan; Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động dịch vụ nhà nước cấm)
|
|
9630
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
(trừ hoạt động dịch vụ nhà nước cấm)
|