|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bao gồm: Tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, cờ lê, mỏ lết, đinh, vít, ống nối, khớp nối, ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm vận tải hàng không, cảng hàng không, và các dich vụ vận tải hàng không)
(Bao gồm: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không; Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(Bao gồm: Hoạt động của đại lý và môi giới thay mặt cho khách hàng trong vận tải hàng hóa; Môi giới vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển và máy bay; Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng.)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
(Bao gồm: Hoạt động của đại lý và môi giới thay mặt cho khách hàng trong vận tải hành khách; Môi giới việc mua, bán vé chỗ ngồi cho hành khách trên tàu thủy và máy bay; Hoạt động của các nền tảng chia sẻ chuyến đi trực tuyến cho phép hành khách đặt chuyến xe; Cung cấp các dịch vụ trung gian cho việc mua vận tải đường bộ, đường thủy hoặc đường hàng không cho khách hàng; Hoạt động sắp xếp các chuyến xe đi chung; Hoạt động sắp xếp vận tải y tế không khẩn cấp mà không phải là cung cấp dịch vụ hỗ trợ xã hội; Hoạt động trung gian của dịch vụ điều phối taxi mà không phải là cung cấp dịch vụ vận tải; Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Không bao gồm sản xuất phim)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Bao gồm: Dịch vụ cung cấp tài liệu, trợ giúp cài đặt, dịch vụ hỗ trợ việc chuyển giao phần mềm)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ dịch vụ cung cấp, tìm kiếm, điều tra thông tin cá nhân, thông tin nhà nước cấm)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Bao gồm: Cho thuê ôtô)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Điều 8 Nghị định 96/2016/NĐ – CP)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar, karaoke)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9630
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bao gồm: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Máy móc, thiết bị y tế)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Sản xuất nhãn mác từ giấy, bìa. Sản xuất bìa giấy, thùng carton)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bao gồm: Than đá và nhiên liệu rắn khác, xăng dầu và các sản phẩm liên quan, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( không bao gồm sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Điều 56, Điều 61 Luật đường bộ 2024)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
(Bao gồm: Chi tiết: Vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, dụng cụ thể dục, thể thao)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm bán buôn vàng miếng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Điều 4, 48, 58, 61 Luật Hải quan 2014; Điều 84, 85, 86 Nghị định 08/2015/NĐ-CP; Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: - Hoạt động điều hành cảng biển (Điều 5 Nghị định 147/2018/NĐ-CP)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản, đấu giá bất động sản, không bao gồm hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm các sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư; không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|