|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
+ Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
+ Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
+ Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
+ Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
+ Kinh doanh bất động sản khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
+ Khách sạn
+ Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
+ Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
+ Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác;
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|