|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa ( Không bao gồm vận tải hàng không )·
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm kinh doanh vận tải hàng không và hoạt động hàng không chung )
Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistics; ; - Dịch vụ môi giới hợp đồng vận chuyển;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động liên quan đến vận tải hàng hóa bằng đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám định, kiểm định chất lượng hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn quà tặng bằng gỗ, pha lê, thủy tinh cao cấp; Bán buôn quà tặng bằng đồng, mê ca; Bán buôn sản phẩm nhựa gia dụng; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn quà tặng bằng nhôm, inox, gốm, sứ; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; Bán buôn ô, dù, bạt
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh, không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê ô tô, cung cấp dịch vụ cho thuê và quản lý phương tiện vận tải bao gồm xe ô tô hành khách, xe vận tải thương mại, xe nâng hàng, xe đầu kéo các thiết bị khai thác hàng hóa trong kho hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá, trừ hàng hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động liên quan đến vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|