|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
+ Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
+ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
+ Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
+ Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
+ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
+ Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
+ Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
+ Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
+ Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
+ Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh;
+ Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết
+Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ;
+Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(trừ hoạt động thể thao)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|