|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: Sản xuất bún tươi, bún gạo, bánh cuốn và các sản phẩm từ gạo (trừ chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất bún tươi, bún gạo, bánh cuốn và các sản phẩm từ gạo ( trừ chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bún tươi, bún gạo, bánh cuốn và các sản phẩm từ gạo; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác; Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bún tươi, bún gạo, bánh cuốn và các sản phẩm từ gạo; ; Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán lẻ thủy sản; Bán lẻ rau, quả; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ trứng và sản phẩm từ trứng; Bán lẻ dầu, mỡ động thực vật; Bán lẻ hạt tiêu, gia vị khác; Bán lẻ thức ăn cho động vật cảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|