|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm nhựa, cao su cho các thiết bị điện tử (bàn phím, các linh kiện, phụ kiện từ nhựa, cao su khác ứng dụng trong cuộc sống); Sản xuất khuôn, ép nhựa; phun sơn sản phẩm khuôn, ép nhựa, khắc laze trên sản phẩm nhựa)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối nhựa, cửa nhựa xây dựng, sản phẩm nhựa xây dựng, sơn các loại không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối hạt nhựa các loại, sản phẩm nhựa công nghiệp, chất dẻo dạng nguyên sinh các loại không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; sản phẩm nhựa, nhựa gia dụng; tem các loại không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, văn phòng dôi dư
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn sắt, thép và các sản phẩm từ sắt, thép (CPC 622)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(CPC 514)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(CPC 514)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(CPC 514)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(CPC 517)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(CPC 517)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tem các loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
CPC 884, 885
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
(Thực hiện in ấn các loại không thuộc danh mục cấm theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn dây điện các loại (CPC 622)
|