|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm nhựa phục vụ ngành làm đẹp như: móng nhân tạo, phụ kiện móng (CPC 884,885)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cao su silicon phục vụ ngành làm đẹp như: móng nhân tạo, phụ kiện móng (CPC 884,885)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng như đèn LED làm móng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện chiếu sáng như đèn LED làm móng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp các loại dụng cụ đồ gá, dưỡng, jig bằng kim loại hoặc các vật liệu khác (CPC 884,885)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sửa chữa khuôn mẫu các loại hoặc các vật liệu khác; Sản xuất, gia công bông lau cồn dùng trong chăm sóc cá nhân, thẩm mỹ và làm đẹp (CPC 884,885)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) phần cứng trí tuệ nhân tạo sản xuất robot công nghiệp, bán robot công nghiệp, bán hàng robot thông minh và các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu phần cứng trí tuệ nhân tạo sản xuất robot công nghiệp, bán robot công nghiệp, bán hàng robot thông minh và các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp máy làm khô móng (CPC 884,885)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công giấy và các sản phẩm từ giấy: Giấy in nhiệt, nhãn hiệu và các sản phẩm liên quan khác (CPC 884,885)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm làm đẹp cho con người: nước rửa móng; sơn gel; keo UV; gel rửa tay; nước tẩy trang và các sản phẩm liên quan khác (CPC 884,885)
|