|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng dính, xốp nổ, hộp carton
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: băng dính, màng PE, vật liệu đóng gói
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ Đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết : bán buôn gạo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ hàng hóa thuộc danh mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết :
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết :
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(loại trừ Đấu giá)
|