|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất răng giả, khay niềng chỉnh nha, các khớp nối và thiết bị chỉnh hình răng mặt.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (bao gồm khay chỉnh nha, vật tư nha khoa).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế, thiết bị nha khoa.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Thực hiện dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh răng hàm mặt và chỉnh nha cho người bệnh.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ chỉnh hình, dụng cụ y tế, nha khoa.
|