|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn mật ong, hạt sacha inchi, các loại hạt, đậu, cà phê, chè, gia vị, rau quả, dầu thực vật, thực phẩm chế biến và các loại thực phẩm khác.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong, khai thác và sản xuất mật ong tự nhiên.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; trồng gừng, nghệ và các loại cây gia vị hàng năm khác.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả nhiệt đới, cận nhiệt đới và các loại cây ăn quả khác.
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Chi tiết: Trồng cây sacha inchi và các loại cây lấy quả chứa dầu khác.
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
Chi tiết: Trồng, chăm sóc và thu hoạch cây cà phê.
|
|
0127
|
Trồng cây chè
Chi tiết: Trồng, chăm sóc và thu hoạch cây chè.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, sấy, bảo quản rau, quả và hạt; rang, bóc vỏ, sơ chế và chế biến các loại hạt.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất, ép, chế biến, tinh chế và đóng gói dầu thực vật từ hạt mắc ca, hạt sacha inchi và các loại hạt có dầu khác.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết: Sơ chế, chế biến chè; sản xuất chè khô, chè xanh, chè đen, chè ướp hương, chè hòa tan, chiết xuất và các sản phẩm từ chè.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang, xay và chế biến cà phê; sản xuất cà phê rang nguyên hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan, chiết xuất, cô đặc và các sản phẩm từ cà phê.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia vị, thực phẩm phối trộn, sản phẩm chế biến từ mật ong và các loại thực phẩm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mật ong, hạt mắc ca, hạt sacha inchi, các loại hạt, đậu, cà phê, chè, gia vị, rau quả, dầu thực vật, thực phẩm chế biến và các loại thực phẩm khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ quảng cáo; tư vấn, xây dựng và thực hiện các chiến dịch quảng cáo; quảng cáo trên internet và các phương tiện truyền thông; thiết kế, trình bày nội dung, hình ảnh và vật phẩm quảng cáo.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại, hội nghị, hội thảo, sự kiện giới thiệu sản phẩm, kết nối giao thương và các chương trình xúc tiến thương mại.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác: Sáp ong để đốt, nến, dây nến,...
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu;
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sáp ong để đốt, nến, dây nến,...
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sáp ong để đốt, nến, dây nến,...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|