|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cụ thể : Bán lẻ mỹ phẩm, nước hoa vật phẩm vệ sinh
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|