|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê đồ trang sức, nhạc cụ, đạo cụ sân khấu, bàn ghế, phông bạt, quần áo cải trang...
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung
|