|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết : - Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
- Giết mổ gia súc, gia cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Điều 8 Nghị định Số: 158/2024/NĐ-CP ngày 18/12/2024 quy định về hoạt động vận tải đường bộ)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ loại nhà nước cấm )
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|