|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm nhựa, nguyên liệu phục vụ ngành nhựa. Bán buôn băng keo các loại. Bán buôn các loại mút xốp; Bán buôn các sản phẩm pallet gỗ. Bán buôn bao bì giấy các loại, thùng carton
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Sản xuất, kinh doanh bao bì PP. - Kinh doanh hạt nhựa và phụ gia ngành nhựa. - Mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị vật tư, nguyên liệu sản phẩm nhựa, bao bì các loại - Sản xuất sản phẩm bao bì PP, PE
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Trừ đấu giá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (loại trừ Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ thu hồi tài sản; Dịch vụ thu tiền đỗ xe; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành);Hoạt động của người đấu giá độc lập)
|