|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí)
(trừ các dịch vụ thông tin nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá)/ (Không bao gồm hoạt động đấu giá bán lẻ qua internet)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo trên không)
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Trừ hoạt động của các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo)
Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ Dạy về tôn giáo và Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; hoạt động môi giới bản quyền, Tư vấn chứng khoán)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ đấu giá)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ đấu giá)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động sản xuất phim điện ảnh, chương trình truyền hình)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ hoạt động sản xuất phim điện ảnh)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ hoạt động xuất bản)
|