|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(chi tiết: Đại lý bán hàng hóa: Nhận ủy quyền từ nhà sản xuất/bên bán, đứng tên bán hàng, giao hàng và thu tiền để hưởng hoa hồng; Môi giới mua bán hàng hóa: Kết nối, hỗ trợ đàm phán giữa các bên nhưng không đứng tên giao dịch, không chịu trách nhiệm về giao hàng hay thu tiền)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; các dịch vụ chăm sóc khách hàng, hỗ trợ vận hành, hỗ trợ người mua/người bán trên nền tảng thương mại điện tử.)
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|