|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước; Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán sản phẩm Đông y, dược liệu, thực phẩm chăm sóc sức khỏe
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngắn hạn, dạy nghề, cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học về chăm sóc sức khỏe
|