|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn bia
- Bán buôn rượu
- Bán buôn đồ uống không có cồn
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ bia
- Bán lẻ rượu
- Bán lẻ đồ uống không có cồn
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết:
- Biệt thự du lịch
- Căn hộ du lịch
- Nhà nghỉ du lịch
- Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường tại Hà Nội)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường tại Hà Nội)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường tại Hà Nội)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Trừ hoạt động cung cấp suất ăn hàng không)
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường tại Hà Nội)
|