|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nhựa, đồ dùng bằng nhựa, thùng nhựa, sọt nhựa, khay nhựa, pallet nhựa...
(Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa dùng để gói hàng như: Túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn sản phẩm nhựa; bán buôn vật liệu, sản phẩm từ nhựa phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và dân dụng.
(Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|