|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Cơ sở bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
- Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Cơ sở bán lẻ thuốc
- Bán lẻ dụng cụ y tế
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị y tế
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(Trừ loại nhà nước cấm và bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ làm con dấu)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Cơ sở mua bán thiết bị y tế loại B, C, D ;
- Bán buôn thiết bị y tế loại A
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động đấu giá)
|